Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đáng kể, rõ rệt" (1)

đáng kể, rõ rệt
Tiếng Anh Tính từSignificant, considerable
Từ vựng của tôi
Nỗ lực của họ đã đạt được thành công đáng kể.
Their efforts have achieved significant success.

swap_horiz Từ liên quan "đáng kể, rõ rệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đáng kể, rõ rệt" (0)

Không tìm thấy cụm từ.